TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

набро́сок

giống đựcbất động vật
nabrósok[nɐˈbrosək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên набро́сок chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

набро́сок nghĩa là phác họa, phác thảo, sơ thảo.

Nghĩa của набро́сок

Danh từ

  1. рисунок [bức] phác họa, phác thảo, vẽ phác.
  2. черновик [bản] phác thảo, sơ thảo, viết nháp, viết thảo, nháp.

Biến cách của набро́сок (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?набро́сокнабро́ски
Sinh cách кого? чего?набро́сканабро́сков
Tặng cách кому? чему?набро́скунабро́скам
Đối cách кого? что?набро́сокнабро́ски
Công cụ cách кем? чем?набро́скомнабро́сками
Giới cách о ком? о чём?набро́скенабро́сках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với набро́сок

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

набросок nghĩa là gì?

набросок (danh từ) nghĩa là phác họa, phác thảo, sơ thảo.

набросок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là набро́сок (phiên âm Latinh nabrósok, IPA [nɐˈbrosək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.