нава́га
giống cáiđộng vật
navága
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên нава́га chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нава́га nghĩa là con cá navaga.
Nghĩa của нава́га
Danh từ
- Con cá navaga (Eleginus navaga).
Biến cách của нава́га (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | нава́га | нава́ги |
| Sinh cách кого? чего? | нава́ги | нава́г |
| Tặng cách кому? чему? | нава́ге | нава́гам |
| Đối cách кого? что? | нава́гу | нава́г |
| Công cụ cách кем? чем? | нава́гой | нава́гами |
| Giới cách о ком? о чём? | нава́ге | нава́гах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
навага nghĩa là gì?
навага (danh từ) nghĩa là con cá navaga.
навага đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нава́га (phiên âm Latinh navága); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.