TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нава́га

giống cáiđộng vật
navága giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нава́га chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нава́га nghĩa là con cá navaga.

Nghĩa của нава́га

Danh từ

  1. Con cá navaga (Eleginus navaga).

Biến cách của нава́га (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?нава́ганава́ги
Sinh cách кого? чего?нава́гинава́г
Tặng cách кому? чему?нава́генава́гам
Đối cách кого? что?нава́гунава́г
Công cụ cách кем? чем?нава́гойнава́гами
Giới cách о ком? о чём?нава́генава́гах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

навага nghĩa là gì?

навага (danh từ) nghĩa là con cá navaga.

навага đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нава́га (phiên âm Latinh navága); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.