TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

навари́ть

thể hoàn thành
navarítʹ[nəvɐˈrʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên навари́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

навари́ть nghĩa là nấu nhiều.

Nghĩa của навари́ть

Động từ

  1. сварить много Nấu nhiều.

Chia động từ навари́ть

NgôiTương lai
янаварю́
тынава́ришь
он / она́ / оно́нава́рит
мынава́рим
вынава́рите
они́нава́рят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)навари́л
Giống cái (она́)навари́ла
Giống trung (оно́)навари́ло
Số nhiều (они́)навари́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)навари́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)навари́те

Họ từ của навари́ть

Câu hỏi thường gặp

наварить nghĩa là gì?

наварить (động từ) nghĩa là nấu nhiều.

наварить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là навари́ть (phiên âm Latinh navarítʹ, IPA [nəvɐˈrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.