навари́ть
thể hoàn thành
navarítʹ[nəvɐˈrʲitʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên навари́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
навари́ть nghĩa là nấu nhiều.
Nghĩa của навари́ть
Động từ
- сварить много Nấu nhiều.
Chia động từ навари́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | наварю́ |
| ты | нава́ришь |
| он / она́ / оно́ | нава́рит |
| мы | нава́рим |
| вы | нава́рите |
| они́ | нава́рят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | навари́л |
| Giống cái (она́) | навари́ла |
| Giống trung (оно́) | навари́ло |
| Số nhiều (они́) | навари́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | навари́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | навари́те |
Họ từ của навари́ть
Câu hỏi thường gặp
наварить nghĩa là gì?
наварить (động từ) nghĩa là nấu nhiều.
наварить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là навари́ть (phiên âm Latinh navarítʹ, IPA [nəvɐˈrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.