TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

наве́ки

navéki[nɐˈvʲekʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên наве́ки chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

наве́ки nghĩa là mãi mãi, vĩnh viễn.

Nghĩa của наве́ки

Phó từ

  1. Mãi mãi, vĩnh viễn.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với наве́ки

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

навеки nghĩa là gì?

навеки (phó từ) nghĩa là mãi mãi, vĩnh viễn.

навеки đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là наве́ки (phiên âm Latinh navéki, IPA [nɐˈvʲekʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.