TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

навсегда́

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
navsegdá[nəfsʲɪɡˈda] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên навсегда́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

навсегда́ nghĩa là mãi mãi, suốt đời.

Nghĩa của навсегда́

Phó từ

  1. Mãi mãi, suốt đời, vĩnh viễn, đời đời kiếp kiếp, hẳn.
    • уе́хать навсегда́ra đi mãi mãi, ra đi không bao giờ trở lại
    • раз и навсегда́dứt khoát, nhất định
    • запо́мните раз и навсегда́dứt khoát hãy nhớ lấy, nhất định phải nhớ lấy

Câu ví dụ với навсегда́

  • Жизнь - это не навсегда. Cuộc sống không trường tồn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10627939

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

навсегда nghĩa là gì?

навсегда (phó từ) nghĩa là mãi mãi, suốt đời.

навсегда đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là навсегда́ (phiên âm Latinh navsegdá, IPA [nəfsʲɪɡˈda]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.