наверху́
Dấu sắc trên наверху́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
наверху́ nghĩa là ở trên, ở bên trên.
Nghĩa của наверху́
Phó từ
- Ở trên, ở bên trên, ở phía trên.
Câu ví dụ với наверху́
- Я сплю наверху. Tôi ngủ trên tầng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11741994
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
наверху nghĩa là gì?
наверху (phó từ) nghĩa là ở trên, ở bên trên.
наверху đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là наверху́ (phiên âm Latinh naverxú, IPA [nəvʲɪrˈxu]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.