TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

наверху́

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
naverxú[nəvʲɪrˈxu] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên наверху́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

наверху́ nghĩa là ở trên, ở bên trên.

Nghĩa của наверху́

Phó từ

  1. Ở trên, ở bên trên, ở phía trên.

Câu ví dụ với наверху́

  • Я сплю наверху. Tôi ngủ trên tầng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11741994

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

наверху nghĩa là gì?

наверху (phó từ) nghĩa là ở trên, ở bên trên.

наверху đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là наверху́ (phiên âm Latinh naverxú, IPA [nəvʲɪrˈxu]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.