TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

наве́рх

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
navérx[nɐˈvʲerx] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên наве́рх chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

наве́рх nghĩa là lên trên, lên phía trên.

Nghĩa của наве́рх

Phó từ

  1. Lên trên, lên phía trên.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với наве́рх

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với наве́рх

  • Ты ходил наверх? Bạn đã lên lầu rồi à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5492913
  • Вы ходили наверх? Bạn đã lên lầu rồi à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5492914
  • Посмотрите наверх. Nhìn lên đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5385671
  • Посмотри наверх. Nhìn lên đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5385672
  • Лезь наверх. Trèo lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10188208

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

наверх nghĩa là gì?

наверх (phó từ) nghĩa là lên trên, lên phía trên.

наверх đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là наве́рх (phiên âm Latinh navérx, IPA [nɐˈvʲerx]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.