TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

навеселе́

naveselé[nəvʲɪsʲɪˈlʲe] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên навеселе́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

навеселе́ nghĩa là ngà ngà say, hơi say.

Nghĩa của навеселе́

Phó từ

  1. Ngà ngà say, hơi say, chếnh choáng hơi men.

Câu hỏi thường gặp

навеселе nghĩa là gì?

навеселе (phó từ) nghĩa là ngà ngà say, hơi say.

навеселе đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là навеселе́ (phiên âm Latinh naveselé, IPA [nəvʲɪsʲɪˈlʲe]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.