TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

навесно́й

navesnój[nəvʲɪsˈnoj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên навесно́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

навесно́й nghĩa là để treo.

Nghĩa của навесно́й

Tính từ

  1. Để treo.
    • навесна́я дверь[cái] cửa treo

Biến cách của навесно́й theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнавесно́йнавесно́енавесна́янавесны́е
Sinh cáchнавесно́гонавесно́гонавесно́йнавесны́х
Tặng cáchнавесно́мунавесно́мунавесно́йнавесны́м
Đối cáchнавесно́й / навесно́гонавесно́енавесну́юнавесны́е / навесны́х
Công cụ cáchнавесны́мнавесны́мнавесно́йнавесны́ми
Giới cáchнавесно́мнавесно́мнавесно́йнавесны́х

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

навесной nghĩa là gì?

навесной (tính từ) nghĩa là để treo.

навесной đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là навесно́й (phiên âm Latinh navesnój, IPA [nəvʲɪsˈnoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.