TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

на́взничь

návzničʹ[ˈnavzʲnʲɪt͡ɕ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên на́взничь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

на́взничь nghĩa là ngửa.

Nghĩa của на́взничь

Phó từ

  1. Ngửa.
    • упа́сть на́взничьngã ngửa

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với на́взничь

Trái nghĩa

Câu ví dụ với на́взничь

  • Том упал навзничь. Tom đã ngã ra sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5691613

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

навзничь nghĩa là gì?

навзничь (phó từ) nghĩa là ngửa.

навзничь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là на́взничь (phiên âm Latinh návzničʹ, IPA [ˈnavzʲnʲɪt͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.