TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

навига́тор

giống đựcđộng vật
navigátor[nəvʲɪˈɡatər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên навига́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

навига́тор nghĩa là nhà hàng hải, người đi biển.

Nghĩa của навига́тор

Danh từ

  1. Nhà hàng hải, người đi biển.

Biến cách của навига́тор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?навига́торнавига́торы
Sinh cách кого? чего?навига́торанавига́торов
Tặng cách кому? чему?навига́торунавига́торам
Đối cách кого? что?навига́торанавига́торов
Công cụ cách кем? чем?навига́торомнавига́торами
Giới cách о ком? о чём?навига́торенавига́торах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

навигатор nghĩa là gì?

навигатор (danh từ) nghĩa là nhà hàng hải, người đi biển.

навигатор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là навига́тор (phiên âm Latinh navigátor, IPA [nəvʲɪˈɡatər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.