наводня́ть
Dấu sắc trên наводня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
наводня́ть nghĩa là làm tràn ngập.
Nghĩa của наводня́ть
Động từ
- Làm tràn ngập (tràn đầy, đầy đẫy).
- наводни́ть ры́нок това́рамиđưa hàng hóa tràn ngập thị trường
Cặp thể của наводня́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ наводня́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | наводня́ю |
| ты | наводня́ешь |
| он / она́ / оно́ | наводня́ет |
| мы | наводня́ем |
| вы | наводня́ете |
| они́ | наводня́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + наводнять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | наводня́л |
| Giống cái (она́) | наводня́ла |
| Giống trung (оно́) | наводня́ло |
| Số nhiều (они́) | наводня́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | наводня́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | наводня́йте |
Câu hỏi thường gặp
наводнять nghĩa là gì?
наводнять (động từ) nghĩa là làm tràn ngập.
наводнять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là наводня́ть (phiên âm Latinh navodnjátʹ, IPA [nəvɐdʲˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.