TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

наводня́ть

thể chưa hoàn thành
navodnjátʹ[nəvɐdʲˈnʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên наводня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

наводня́ть nghĩa là làm tràn ngập.

Nghĩa của наводня́ть

Động từ

  1. Làm tràn ngập (tràn đầy, đầy đẫy).
    • наводни́ть ры́нок това́рамиđưa hàng hóa tràn ngập thị trường

Cặp thể của наводня́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ наводня́ть

NgôiHiện tại
янаводня́ю
тынаводня́ешь
он / она́ / оно́наводня́ет
мынаводня́ем
вынаводня́ете
они́наводня́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + наводнять.

Quá khứ

Giống đực (он)наводня́л
Giống cái (она́)наводня́ла
Giống trung (оно́)наводня́ло
Số nhiều (они́)наводня́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)наводня́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)наводня́йте

Câu hỏi thường gặp

наводнять nghĩa là gì?

наводнять (động từ) nghĩa là làm tràn ngập.

наводнять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là наводня́ть (phiên âm Latinh navodnjátʹ, IPA [nəvɐdʲˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.