на́волочка
giống cáibất động vật
návoločka[ˈnavəɫət͡ɕkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên на́волочка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
на́волочка nghĩa là cái áo gối.
Nghĩa của на́волочка
Danh từ
- Cái áo gối.
Biến cách của на́волочка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | на́волочка | на́волочки |
| Sinh cách кого? чего? | на́волочки | на́волочек |
| Tặng cách кому? чему? | на́волочке | на́волочкам |
| Đối cách кого? что? | на́волочку | на́волочки |
| Công cụ cách кем? чем? | на́волочкой | на́волочками |
| Giới cách о ком? о чём? | на́волочке | на́волочках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
наволочка nghĩa là gì?
наволочка (danh từ) nghĩa là cái áo gối.
наволочка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là на́волочка (phiên âm Latinh návoločka, IPA [ˈnavəɫət͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.