TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

навра́ть

thể hoàn thành
navrátʹ[nɐˈvratʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên навра́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

навра́ть nghĩa là nói dối, nói láo, nói nhảm, nói bậy.

Nghĩa của навра́ть

Động từ

  1. солгать Nói dối, nói láo.
  2. наговорить чепухи Nói nhảm, nói bậy, nói nhăng, ăn nói ba lăng nhăng.
  3. сделать ошибку Làm sai, làm nhầm, phạm sai lầm, lầm lỗi. в + giới cách
    • навра́ть в вычисле́нияхtính sai, tính nhầm
  4. наклеветать Nói oan, vu khống, vu oan giá họa, sàm báng. на + đối cách

Chia động từ навра́ть

NgôiTương lai
янавру́
тынаврёшь
он / она́ / оно́наврёт
мынаврём
вынаврёте
они́навру́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)навра́л
Giống cái (она́)наврала́
Giống trung (оно́)навра́ло
Số nhiều (они́)навра́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)наври́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)наври́те

Họ từ của навра́ть

Câu hỏi thường gặp

наврать nghĩa là gì?

наврать (động từ) nghĩa là nói dối, nói láo, nói nhảm, nói bậy.

наврать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là навра́ть (phiên âm Latinh navrátʹ, IPA [nɐˈvratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.