навра́ть
Dấu sắc trên навра́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
навра́ть nghĩa là nói dối, nói láo, nói nhảm, nói bậy.
Nghĩa của навра́ть
Động từ
- солгать Nói dối, nói láo.
- наговорить чепухи Nói nhảm, nói bậy, nói nhăng, ăn nói ba lăng nhăng.
- сделать ошибку Làm sai, làm nhầm, phạm sai lầm, lầm lỗi. в + giới cách
- навра́ть в вычисле́нияхtính sai, tính nhầm
- наклеветать Nói oan, vu khống, vu oan giá họa, sàm báng. на + đối cách
Chia động từ навра́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | навру́ |
| ты | наврёшь |
| он / она́ / оно́ | наврёт |
| мы | наврём |
| вы | наврёте |
| они́ | навру́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | навра́л |
| Giống cái (она́) | наврала́ |
| Giống trung (оно́) | навра́ло |
| Số nhiều (они́) | навра́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | наври́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | наври́те |
Họ từ của навра́ть
Câu hỏi thường gặp
наврать nghĩa là gì?
наврать (động từ) nghĩa là nói dối, nói láo, nói nhảm, nói bậy.
наврать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là навра́ть (phiên âm Latinh navrátʹ, IPA [nɐˈvratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.