TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

наворова́ть

thể hoàn thành
navorovátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên наворова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

наворова́ть nghĩa là ăn trộm, lấy trộm.

Nghĩa của наворова́ть

Động từ

  1. Ăn trộm [nhiều], lấy trộm [nhiều], đánh cắp [nhiều].

Chia động từ наворова́ть

NgôiTương lai
янавору́ю
тынавору́ешь
он / она́ / оно́навору́ет
мынавору́ем
вынавору́ете
они́навору́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)наворова́л
Giống cái (она́)наворова́ла
Giống trung (оно́)наворова́ло
Số nhiều (они́)наворова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)навору́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)навору́йте

Câu hỏi thường gặp

наворовать nghĩa là gì?

наворовать (động từ) nghĩa là ăn trộm, lấy trộm.

наворовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là наворова́ть (phiên âm Latinh navorovátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.