наворова́ть
Dấu sắc trên наворова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
наворова́ть nghĩa là ăn trộm, lấy trộm.
Nghĩa của наворова́ть
Động từ
- Ăn trộm [nhiều], lấy trộm [nhiều], đánh cắp [nhiều].
Chia động từ наворова́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | навору́ю |
| ты | навору́ешь |
| он / она́ / оно́ | навору́ет |
| мы | навору́ем |
| вы | навору́ете |
| они́ | навору́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | наворова́л |
| Giống cái (она́) | наворова́ла |
| Giống trung (оно́) | наворова́ло |
| Số nhiều (они́) | наворова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | навору́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | навору́йте |
Câu hỏi thường gặp
наворовать nghĩa là gì?
наворовать (động từ) nghĩa là ăn trộm, lấy trộm.
наворовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là наворова́ть (phiên âm Latinh navorovátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.