Навру́з
Navrúz
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên Навру́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Навру́з nghĩa là tết ba tư.
Nghĩa của Навру́з
Danh từ riêng
- Tết ba tư.
Biến cách của Навру́з (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | Навру́з | Навру́зы |
| Sinh cách кого? чего? | Навру́за | Навру́зов |
| Tặng cách кому? чему? | Навру́зу | Навру́зам |
| Đối cách кого? что? | Навру́з | Навру́зы |
| Công cụ cách кем? чем? | Навру́зом | Навру́зами |
| Giới cách о ком? о чём? | Навру́зе | Навру́зах |
Câu hỏi thường gặp
Навруз nghĩa là gì?
Навруз (danh từ riêng) nghĩa là tết ba tư.
Навруз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Навру́з (phiên âm Latinh Navrúz); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.