TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Навру́з

Navrúz giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Навру́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Навру́з nghĩa là tết ba tư.

Nghĩa của Навру́з

Danh từ riêng

  1. Tết ba tư.

Biến cách của Навру́з (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?Навру́зНавру́зы
Sinh cách кого? чего?Навру́заНавру́зов
Tặng cách кому? чему?Навру́зуНавру́зам
Đối cách кого? что?Навру́зНавру́зы
Công cụ cách кем? чем?Навру́зомНавру́зами
Giới cách о ком? о чём?Навру́зеНавру́зах

Câu hỏi thường gặp

Навруз nghĩa là gì?

Навруз (danh từ riêng) nghĩa là tết ba tư.

Навруз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Навру́з (phiên âm Latinh Navrúz); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.