TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

навреди́ть

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
navredítʹ[nəvrʲɪˈdʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên навреди́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

навреди́ть nghĩa là gây tác hại, làm hại.

Nghĩa của навреди́ть

Động từ

  1. Gây [nhiều] tác hại, làm hại, tác hại.

Cặp thể của навреди́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ навреди́ть

NgôiTương lai
янаврежу́
тынавреди́шь
он / она́ / оно́навреди́т
мынавреди́м
вынавреди́те
они́навредя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)навреди́л
Giống cái (она́)навреди́ла
Giống trung (оно́)навреди́ло
Số nhiều (они́)навреди́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)навреди́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)навреди́те

Câu ví dụ với навреди́ть

  • Такая программа поможет богатым, но навредит бедным. Một chương trình như vậy sẽ giúp đỡ người giàu có hại tới người nghèo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11024410

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

навредить nghĩa là gì?

навредить (động từ) nghĩa là gây tác hại, làm hại.

навредить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là навреди́ть (phiên âm Latinh navredítʹ, IPA [nəvrʲɪˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.