навстре́чу
navstréču[nɐfˈstrʲet͡ɕʊ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên навстре́чу chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
навстре́чу nghĩa là đến gặp, đến đón, về phía, về hướng.
Nghĩa của навстре́чу
Phó từ
- Đến gặp, đến đón, đón gặp.
- идти́ навстре́чу кому́-л.đi đến gặp ai, đi giáp mặt ai; б) перен. — đáp lại nguyện vọng ai, thông cảm giúp đỡ ai
- идти́ опа́сностиxốc tới nguy hiểm, đương đầu với gian nguy
- идти́ пожела́ниямthỏa mãn nguyện vọng ai, giúp ai đạt được nguyện vọng
Giới từ
- Về phía, về hướng.
Câu hỏi thường gặp
навстречу nghĩa là gì?
навстречу (phó từ, giới từ) nghĩa là đến gặp, đến đón, về phía, về hướng.
навстречу đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là навстре́чу (phiên âm Latinh navstréču, IPA [nɐfˈstrʲet͡ɕʊ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.