TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

навстре́чу

navstréču[nɐfˈstrʲet͡ɕʊ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên навстре́чу chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

навстре́чу nghĩa là đến gặp, đến đón, về phía, về hướng.

Nghĩa của навстре́чу

Phó từ

  1. Đến gặp, đến đón, đón gặp.
    • идти́ навстре́чу кому́-л.đi đến gặp ai, đi giáp mặt ai; б) перен. — đáp lại nguyện vọng ai, thông cảm giúp đỡ ai
    • идти́ опа́сностиxốc tới nguy hiểm, đương đầu với gian nguy
    • идти́ пожела́ниямthỏa mãn nguyện vọng ai, giúp ai đạt được nguyện vọng

Giới từ

  1. Về phía, về hướng.

Câu hỏi thường gặp

навстречу nghĩa là gì?

навстречу (phó từ, giới từ) nghĩa là đến gặp, đến đón, về phía, về hướng.

навстречу đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là навстре́чу (phiên âm Latinh navstréču, IPA [nɐfˈstrʲet͡ɕʊ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.