ра́нен в грудь навы́летbị thương thủng (xuyên qua) ngực
Câu hỏi thường gặp
навылет nghĩa là gì?
навылет (phó từ) nghĩa là xuyên qua, thủng.
навылет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là навылет (phiên âm Latinh navylet); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.