навы́пуск
navýpusk[nɐˈvɨpʊsk]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên навы́пуск chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
навы́пуск nghĩa là áo bỏ ngoài quần, quần bỏ ngoài ủng.
Nghĩa của навы́пуск
Phó từ
- о рубахе Áo bỏ ngoài quần.
- о брюках [ống] quần bỏ ngoài ủng.
Câu hỏi thường gặp
навыпуск nghĩa là gì?
навыпуск (phó từ) nghĩa là áo bỏ ngoài quần, quần bỏ ngoài ủng.
навыпуск đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là навы́пуск (phiên âm Latinh navýpusk, IPA [nɐˈvɨpʊsk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.