нагле́ть
Dấu sắc trên нагле́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нагле́ть nghĩa là trở nên láo xược.
Nghĩa của нагле́ть
Động từ
- Trở nên láo xược (trắng trợn, xấc láo, càn rỡ).
Cặp thể của нагле́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ нагле́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | нагле́ю |
| ты | нагле́ешь |
| он / она́ / оно́ | нагле́ет |
| мы | нагле́ем |
| вы | нагле́ете |
| они́ | нагле́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + наглеть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | нагле́л |
| Giống cái (она́) | нагле́ла |
| Giống trung (оно́) | нагле́ло |
| Số nhiều (они́) | нагле́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | нагле́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | нагле́йте |
Câu hỏi thường gặp
наглеть nghĩa là gì?
наглеть (động từ) nghĩa là trở nên láo xược.
наглеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нагле́ть (phiên âm Latinh naglétʹ, IPA [nɐˈɡlʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.