обнагле́ть
Dấu sắc trên обнагле́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обнагле́ть nghĩa là trở nên láo xược.
Nghĩa của обнагле́ть
Thể hoàn thành của нагле́ть.
Động từ
- Trở nên láo xược (trắng trợn, xấc láo, càn rỡ).
Cặp thể của обнагле́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обнагле́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обнагле́ю |
| ты | обнагле́ешь |
| он / она́ / оно́ | обнагле́ет |
| мы | обнагле́ем |
| вы | обнагле́ете |
| они́ | обнагле́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обнагле́л |
| Giống cái (она́) | обнагле́ла |
| Giống trung (оно́) | обнагле́ло |
| Số nhiều (они́) | обнагле́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обнагле́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обнагле́йте |
Câu hỏi thường gặp
обнаглеть nghĩa là gì?
обнаглеть (động từ) nghĩa là trở nên láo xược.
обнаглеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обнагле́ть (phiên âm Latinh obnaglétʹ, IPA [ɐbnɐˈɡlʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.