TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обнагле́ть

thể hoàn thành
obnaglétʹ[ɐbnɐˈɡlʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обнагле́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обнагле́ть nghĩa là trở nên láo xược.

Nghĩa của обнагле́ть

Thể hoàn thành của нагле́ть.

Động từ

  1. Trở nên láo xược (trắng trợn, xấc láo, càn rỡ).

Cặp thể của обнагле́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обнагле́ть

NgôiTương lai
яобнагле́ю
тыобнагле́ешь
он / она́ / оно́обнагле́ет
мыобнагле́ем
выобнагле́ете
они́обнагле́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обнагле́л
Giống cái (она́)обнагле́ла
Giống trung (оно́)обнагле́ло
Số nhiều (они́)обнагле́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обнагле́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обнагле́йте

Câu hỏi thường gặp

обнаглеть nghĩa là gì?

обнаглеть (động từ) nghĩa là trở nên láo xược.

обнаглеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обнагле́ть (phiên âm Latinh obnaglétʹ, IPA [ɐbnɐˈɡlʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.