TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нагля́дно

nagljádno[nɐˈɡlʲadnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нагля́дно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нагля́дно nghĩa là một cách hiển nhiên, rõ ràng.

Nghĩa của нагля́дно

Phó từ

  1. Một cách hiển nhiên, rõ ràng, rành rành.

Câu hỏi thường gặp

наглядно nghĩa là gì?

наглядно (phó từ) nghĩa là một cách hiển nhiên, rõ ràng.

наглядно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нагля́дно (phiên âm Latinh nagljádno, IPA [nɐˈɡlʲadnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.