нагляде́ться
Dấu sắc trên нагляде́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нагляде́ться nghĩa là ngắm nghía thỏa thuê, ngắm mãi, thấy nhiều, gặp nhiều.
Nghĩa của нагляде́ться
Động từ
- Ngắm nghía thỏa thuê, ngắm mãi, ngắm lâu.
- я на могу́ нагляде́ться на него́tôi ngắm nghía mãi anh ấy mà không chán (mà không thỏa)
- увидеть много Thấy nhiều, gặp nhiều.
- ну и нагляде́лся я у́жасовchà, tôi đã từng thấy bao nhiêu điều khủng khiếp
Chia động từ нагляде́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | нагляжу́сь |
| ты | нагляди́шься |
| он / она́ / оно́ | нагляди́тся |
| мы | нагляди́мся |
| вы | нагляди́тесь |
| они́ | наглядя́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | нагляде́лся |
| Giống cái (она́) | нагляде́лась |
| Giống trung (оно́) | нагляде́лось |
| Số nhiều (они́) | нагляде́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | нагляди́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | нагляди́тесь |
Họ từ của нагляде́ться
Câu hỏi thường gặp
наглядеться nghĩa là gì?
наглядеться (động từ) nghĩa là ngắm nghía thỏa thuê, ngắm mãi, thấy nhiều, gặp nhiều.
наглядеться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нагляде́ться (phiên âm Latinh nagljadétʹsja, IPA [nəɡlʲɪˈdʲet͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.