нагнета́ть
Dấu sắc trên нагнета́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нагнета́ть nghĩa là bơm, bơm vào.
Nghĩa của нагнета́ть
Động từ
- Bơm, bơm vào, tăng áp, ép, nén.
- нагнета́ть давле́ниеtăng áp
Cặp thể của нагнета́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ нагнета́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | нагнета́ю |
| ты | нагнета́ешь |
| он / она́ / оно́ | нагнета́ет |
| мы | нагнета́ем |
| вы | нагнета́ете |
| они́ | нагнета́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + нагнетать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | нагнета́л |
| Giống cái (она́) | нагнета́ла |
| Giống trung (оно́) | нагнета́ло |
| Số nhiều (они́) | нагнета́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | нагнета́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | нагнета́йте |
Câu hỏi thường gặp
нагнетать nghĩa là gì?
нагнетать (động từ) nghĩa là bơm, bơm vào.
нагнетать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нагнета́ть (phiên âm Latinh nagnetátʹ, IPA [nəɡnʲɪˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.