нагова́ривать
Dấu sắc trên нагова́ривать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нагова́ривать nghĩa là nói không, nói oan, ghi âm.
Nghĩa của нагова́ривать
Động từ
- khẩu ngữ Nói không, nói oan, nói điêu, nói xấu, đổ điêu, đổ oan, vu oan, vu cáo, vu khống. на + đối cách
- нагова́ривать на кого́-л., что он взал, сде́лал и т. п.nói oan cho (đổ điêu cho, vu oan, vu khống) người nào rằng anh ta đã lấy cái gì, đã làm cái gì, v. v...
- для звукозаписи Ghi âm.
- нагова́ривать пласти́нкуghi âm vào đĩa
Cặp thể của нагова́ривать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ нагова́ривать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | нагова́риваю |
| ты | нагова́риваешь |
| он / она́ / оно́ | нагова́ривает |
| мы | нагова́риваем |
| вы | нагова́риваете |
| они́ | нагова́ривают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + наговаривать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | нагова́ривал |
| Giống cái (она́) | нагова́ривала |
| Giống trung (оно́) | нагова́ривало |
| Số nhiều (они́) | нагова́ривали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | нагова́ривай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | нагова́ривайте |
Họ từ của нагова́ривать
Câu hỏi thường gặp
наговаривать nghĩa là gì?
наговаривать (động từ) nghĩa là nói không, nói oan, ghi âm.
наговаривать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нагова́ривать (phiên âm Latinh nagovárivatʹ, IPA [nəɡɐˈvarʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.