нагное́ние
giống trungbất động vật
nagnojénije
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên нагное́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нагное́ние nghĩa là sự mưng mủ, làm mủ.
Nghĩa của нагное́ние
Danh từ
- Sự mưng mủ, làm mủ.
Biến cách của нагное́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | нагное́ние | нагное́ния |
| Sinh cách кого? чего? | нагное́ния | нагное́ний |
| Tặng cách кому? чему? | нагное́нию | нагное́ниям |
| Đối cách кого? что? | нагное́ние | нагное́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | нагное́нием | нагное́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | нагное́нии | нагное́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
нагноение nghĩa là gì?
нагноение (danh từ) nghĩa là sự mưng mủ, làm mủ.
нагноение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нагное́ние (phiên âm Latinh nagnojénije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.