нагнои́ться
Dấu sắc trên нагнои́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нагнои́ться nghĩa là mưng mủ, làm mủ.
Nghĩa của нагнои́ться
Động từ
- Mưng mủ, làm mủ, lên mủ.
Chia động từ нагнои́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | нагною́сь |
| ты | нагнои́шься |
| он / она́ / оно́ | нагнои́тся |
| мы | нагнои́мся |
| вы | нагнои́тесь |
| они́ | нагноя́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | нагнои́лся |
| Giống cái (она́) | нагнои́лась |
| Giống trung (оно́) | нагнои́лось |
| Số nhiều (они́) | нагнои́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | нагнои́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | нагнои́тесь |
Câu hỏi thường gặp
нагноиться nghĩa là gì?
нагноиться (động từ) nghĩa là mưng mủ, làm mủ.
нагноиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нагнои́ться (phiên âm Latinh nagnoítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.