TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нагнои́ться

thể hoàn thành
nagnoítʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нагнои́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нагнои́ться nghĩa là mưng mủ, làm mủ.

Nghĩa của нагнои́ться

Động từ

  1. Mưng mủ, làm mủ, lên mủ.

Chia động từ нагнои́ться

NgôiTương lai
янагною́сь
тынагнои́шься
он / она́ / оно́нагнои́тся
мынагнои́мся
вынагнои́тесь
они́нагноя́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)нагнои́лся
Giống cái (она́)нагнои́лась
Giống trung (оно́)нагнои́лось
Số nhiều (они́)нагнои́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)нагнои́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)нагнои́тесь

Câu hỏi thường gặp

нагноиться nghĩa là gì?

нагноиться (động từ) nghĩa là mưng mủ, làm mủ.

нагноиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нагнои́ться (phiên âm Latinh nagnoítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.