TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нагну́ться

thể hoàn thành
nagnútʹsja[nɐɡˈnut͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нагну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нагну́ться nghĩa là cúi xuống, nghiêng xuống.

Nghĩa của нагну́ться

Thể hoàn thành của нагиба́ться.

Động từ

  1. Cúi xuống, nghiêng xuống, trĩu xuống, cong xuống, cong lưng.

Cặp thể của нагну́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ нагну́ться

NgôiTương lai
янагну́сь
тынагнёшься
он / она́ / оно́нагнётся
мынагнёмся
вынагнётесь
они́нагну́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)нагну́лся
Giống cái (она́)нагну́лась
Giống trung (оно́)нагну́лось
Số nhiều (они́)нагну́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)нагни́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)нагни́тесь

Câu hỏi thường gặp

нагнуться nghĩa là gì?

нагнуться (động từ) nghĩa là cúi xuống, nghiêng xuống.

нагнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нагну́ться (phiên âm Latinh nagnútʹsja, IPA [nɐɡˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.