нагну́ться
Dấu sắc trên нагну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нагну́ться nghĩa là cúi xuống, nghiêng xuống.
Nghĩa của нагну́ться
Thể hoàn thành của нагиба́ться.
Động từ
- Cúi xuống, nghiêng xuống, trĩu xuống, cong xuống, cong lưng.
Cặp thể của нагну́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ нагну́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | нагну́сь |
| ты | нагнёшься |
| он / она́ / оно́ | нагнётся |
| мы | нагнёмся |
| вы | нагнётесь |
| они́ | нагну́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | нагну́лся |
| Giống cái (она́) | нагну́лась |
| Giống trung (оно́) | нагну́лось |
| Số nhiều (они́) | нагну́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | нагни́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | нагни́тесь |
Câu hỏi thường gặp
нагнуться nghĩa là gì?
нагнуться (động từ) nghĩa là cúi xuống, nghiêng xuống.
нагнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нагну́ться (phiên âm Latinh nagnútʹsja, IPA [nɐɡˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.