TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

наговори́ть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
nagovorítʹ[nəɡəvɐˈrʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên наговори́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

наговори́ть nghĩa là nói không, nói oan, ghi âm.

Nghĩa của наговори́ть

Thể hoàn thành của нагова́ривать.

Động từ

  1. khẩu ngữ Nói không, nói oan, nói điêu, nói xấu, đổ điêu, đổ oan, vu oan, vu cáo, vu khống.
  2. Ghi âm.
  3. сказать много чего-л. Nói nhiều. + đối cách / sinh cách
    • наговори́ть глу́постейnói nhiều điều nhảm nhí (ngu xuẩn)
    • наговори́ть де́рзостейnói nhiều điều lỗ mãng (hỗn láo)

Cặp thể của наговори́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ наговори́ть

NgôiTương lai
янаговорю́
тынаговори́шь
он / она́ / оно́наговори́т
мынаговори́м
вынаговори́те
они́наговоря́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)наговори́л
Giống cái (она́)наговори́ла
Giống trung (оно́)наговори́ло
Số nhiều (они́)наговори́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)наговори́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)наговори́те

Họ từ của наговори́ть

Câu hỏi thường gặp

наговорить nghĩa là gì?

наговорить (động từ) nghĩa là nói không, nói oan, ghi âm.

наговорить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là наговори́ть (phiên âm Latinh nagovorítʹ, IPA [nəɡəvɐˈrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.