наговори́ться
Dấu sắc trên наговори́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
наговори́ться nghĩa là nói chán chê, nói chán mồm.
Nghĩa của наговори́ться
Động từ
- Nói chán chê, nói chán mồm.
- они́ ника́к не наговори́тьсяя́тсяhọ nói mãi mà không biết chán (mà không chán mồm)
Chia động từ наговори́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | наговорю́сь |
| ты | наговори́шься |
| он / она́ / оно́ | наговори́тся |
| мы | наговори́мся |
| вы | наговори́тесь |
| они́ | наговоря́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | наговори́лся |
| Giống cái (она́) | наговори́лась |
| Giống trung (оно́) | наговори́лось |
| Số nhiều (они́) | наговори́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | наговори́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | наговори́тесь |
Câu hỏi thường gặp
наговориться nghĩa là gì?
наговориться (động từ) nghĩa là nói chán chê, nói chán mồm.
наговориться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là наговори́ться (phiên âm Latinh nagovorítʹsja, IPA [nəɡəvɐˈrʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.