TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

наговори́ться

thể hoàn thành
nagovorítʹsja[nəɡəvɐˈrʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên наговори́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

наговори́ться nghĩa là nói chán chê, nói chán mồm.

Nghĩa của наговори́ться

Động từ

  1. Nói chán chê, nói chán mồm.
    • они́ ника́к не наговори́тьсяя́тсяhọ nói mãi mà không biết chán (mà không chán mồm)

Chia động từ наговори́ться

NgôiTương lai
янаговорю́сь
тынаговори́шься
он / она́ / оно́наговори́тся
мынаговори́мся
вынаговори́тесь
они́наговоря́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)наговори́лся
Giống cái (она́)наговори́лась
Giống trung (оно́)наговори́лось
Số nhiều (они́)наговори́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)наговори́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)наговори́тесь

Câu hỏi thường gặp

наговориться nghĩa là gì?

наговориться (động từ) nghĩa là nói chán chê, nói chán mồm.

наговориться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là наговори́ться (phiên âm Latinh nagovorítʹsja, IPA [nəɡəvɐˈrʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.