TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нагормождать

thể chưa hoàn thành
nagormoždatʹ giọng máy của trình duyệt

нагормождать nghĩa là chất đống, xếp đống, đống.

Nghĩa của нагормождать

Động từ

  1. Chất đống, xếp đống, đổ đống, chồng chất. + đối cách / sinh cách
  2. груда Đống.

Câu hỏi thường gặp

нагормождать nghĩa là gì?

нагормождать (động từ) nghĩa là chất đống, xếp đống, đống.

нагормождать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нагормождать (phiên âm Latinh nagormoždatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.