TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

наго́рье

giống trungbất động vật
nagórʹje[nɐˈɡorʲje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên наго́рье chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

наго́рье nghĩa là sơn nguyên, cao nguyên.

Nghĩa của наго́рье

Danh từ

  1. Sơn nguyên, cao nguyên.

Biến cách của наго́рье (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?наго́рьенаго́рья
Sinh cách кого? чего?наго́рьянаго́рий
Tặng cách кому? чему?наго́рьюнаго́рьям
Đối cách кого? что?наго́рьенаго́рья
Công cụ cách кем? чем?наго́рьемнаго́рьями
Giới cách о ком? о чём?наго́рьенаго́рьях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

нагорье nghĩa là gì?

нагорье (danh từ) nghĩa là sơn nguyên, cao nguyên.

нагорье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là наго́рье (phiên âm Latinh nagórʹje, IPA [nɐˈɡorʲje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.