TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нагото́ве

nagotóve[nəɡɐˈtovʲe] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нагото́ве chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нагото́ве nghĩa là sãn sàng.

Nghĩa của нагото́ве

Phó từ

  1. Sãn sàng.
    • быть нагото́веsãn sàng, chuẩn bị sãn sàng

Câu hỏi thường gặp

наготове nghĩa là gì?

наготове (phó từ) nghĩa là sãn sàng.

наготове đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нагото́ве (phiên âm Latinh nagotóve, IPA [nəɡɐˈtovʲe]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.