TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нагота́

giống cáibất động vật
nagotá[nəɡɐˈta] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нагота́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нагота́ nghĩa là sự khỏa thân, trần truồng.

Nghĩa của нагота́

Danh từ

  1. Sự khỏa thân, trần truồng, lõa thể, lõa lồ.

Biến cách của нагота́ (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?нагота́
Sinh cách кого? чего?наготы́
Tặng cách кому? чему?наготе́
Đối cách кого? что?наготу́
Công cụ cách кем? чем?нагото́й
Giới cách о ком? о чём?наготе́

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

нагота nghĩa là gì?

нагота (danh từ) nghĩa là sự khỏa thân, trần truồng.

нагота đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нагота́ (phiên âm Latinh nagotá, IPA [nəɡɐˈta]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.