TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нагото́вить

thể hoàn thành
nagotóvitʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нагото́вить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нагото́вить nghĩa là dự trữ, nấu nướng nhiều.

Nghĩa của нагото́вить

Động từ

  1. записи Dự trữ [nhiều].
    • нагото́вить проду́ктовdự trữ [nhiều] thực phẩm
  2. настряпать Nấu nướng nhiều.
    • смотри́те, ско́лько я нагото́витьла!các bác xem kìa, tôi nấu nướng nhiều biết bao

Chia động từ нагото́вить

NgôiTương lai
янагото́влю
тынагото́вишь
он / она́ / оно́нагото́вит
мынагото́вим
вынагото́вите
они́нагото́вят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)нагото́вил
Giống cái (она́)нагото́вила
Giống trung (оно́)нагото́вило
Số nhiều (они́)нагото́вили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)нагото́вь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)нагото́вьте

Câu hỏi thường gặp

наготовить nghĩa là gì?

наготовить (động từ) nghĩa là dự trữ, nấu nướng nhiều.

наготовить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нагото́вить (phiên âm Latinh nagotóvitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.