награ́да
Dấu sắc trên награ́да chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
награ́да nghĩa là phần thưởng, tặng thưởng.
Nghĩa của награ́да
Danh từ
- Phần thưởng, tặng thưởng; (знак отличия) huân chương, huy chương.
- в награ́ду за что́-л.[để] tặng thưởng về việc gì
- де́нежная награ́даthưởng tiền, tiền thưởng
- удосто́енный награ́дыđược tặng thưởng
Biến cách của награ́да (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | награ́да | награ́ды |
| Sinh cách кого? чего? | награ́ды | награ́д |
| Tặng cách кому? чему? | награ́де | награ́дам |
| Đối cách кого? что? | награ́ду | награ́ды |
| Công cụ cách кем? чем? | награ́дой | награ́дами |
| Giới cách о ком? о чём? | награ́де | награ́дах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với награ́да
Đồng nghĩa
Họ từ của награ́да
Câu ví dụ với награ́да
- Елена выиграла награду. Helan đã thắng giải thưởng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1632804
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
награда nghĩa là gì?
награда (danh từ) nghĩa là phần thưởng, tặng thưởng.
награда đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là награ́да (phiên âm Latinh nagráda, IPA [nɐˈɡradə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.