TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

награ́бить

thể hoàn thành
nagrábitʹ[nɐˈɡrabʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên награ́бить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

награ́бить nghĩa là cướp bóc, vơ vét.

Nghĩa của награ́бить

Động từ

  1. Cướp bóc [nhiều], vơ vét [nhiều].

Chia động từ награ́бить

NgôiTương lai
янагра́блю
тынагра́бишь
он / она́ / оно́награ́бит
мынагра́бим
вынагра́бите
они́награ́бят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)награ́бил
Giống cái (она́)награ́била
Giống trung (оно́)награ́било
Số nhiều (они́)награ́били

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)награ́бь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)награ́бьте

Câu hỏi thường gặp

награбить nghĩa là gì?

награбить (động từ) nghĩa là cướp bóc, vơ vét.

награбить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là награ́бить (phiên âm Latinh nagrábitʹ, IPA [nɐˈɡrabʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.