награди́ть
Dấu sắc trên награди́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
награди́ть nghĩa là tặng thưởng, khen thưởng.
Nghĩa của награди́ть
Thể hoàn thành của награжда́ть.
Động từ
- Tặng thưởng, khen thưởng, ban thưởng, thưởng.
Cặp thể của награди́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ награди́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | награжу́ |
| ты | награди́шь |
| он / она́ / оно́ | награди́т |
| мы | награди́м |
| вы | награди́те |
| они́ | наградя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | награди́л |
| Giống cái (она́) | награди́ла |
| Giống trung (оно́) | награди́ло |
| Số nhiều (они́) | награди́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | награди́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | награди́те |
Câu hỏi thường gặp
наградить nghĩa là gì?
наградить (động từ) nghĩa là tặng thưởng, khen thưởng.
наградить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là награди́ть (phiên âm Latinh nagradítʹ, IPA [nəɡrɐˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.