TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

награжде́ние

giống trungbất động vật
nagraždénije[nəɡrɐʐˈdʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên награжде́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

награжде́ние nghĩa là sự tặng thưởng, khen thưởng.

Nghĩa của награжде́ние

Danh từ

  1. Sự tặng thưởng, khen thưởng, ban thưởng.

Biến cách của награжде́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?награжде́ниенагражде́ния
Sinh cách кого? чего?награжде́ниянагражде́ний
Tặng cách кому? чему?награжде́ниюнагражде́ниям
Đối cách кого? что?награжде́ниенагражде́ния
Công cụ cách кем? чем?награжде́ниемнагражде́ниями
Giới cách о ком? о чём?награжде́ниинагражде́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

награждение nghĩa là gì?

награждение (danh từ) nghĩa là sự tặng thưởng, khen thưởng.

награждение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là награжде́ние (phiên âm Latinh nagraždénije, IPA [nəɡrɐʐˈdʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.