TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нагрева́тельный

nagrevátelʹnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нагрева́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нагрева́тельный nghĩa là để đun nóng, hâm nóng.

Nghĩa của нагрева́тельный

Tính từ

  1. Để đun nóng, hâm nóng, đốt nóng, nung nóng, sưởi nóng.
    • нагрева́тельные прибо́рыdụng cụ đun nóng (sưởi nóng)

Biến cách của нагрева́тельный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнагрева́тельныйнагрева́тельноенагрева́тельнаянагрева́тельные
Sinh cáchнагрева́тельногонагрева́тельногонагрева́тельнойнагрева́тельных
Tặng cáchнагрева́тельномунагрева́тельномунагрева́тельнойнагрева́тельным
Đối cáchнагрева́тельныйнагрева́тельноенагрева́тельнуюнагрева́тельные
Công cụ cáchнагрева́тельнымнагрева́тельнымнагрева́тельнойнагрева́тельными
Giới cáchнагрева́тельномнагрева́тельномнагрева́тельнойнагрева́тельных
Dạng ngắnнагрева́теленнагрева́тельнонагрева́тельнанагрева́тельны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

нагревательный nghĩa là gì?

нагревательный (tính từ) nghĩa là để đun nóng, hâm nóng.

нагревательный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нагрева́тельный (phiên âm Latinh nagrevátelʹnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.