действие [sự] chất đống, xếp đống, đổ đống, chồng chất.
груда Đống.
Câu hỏi thường gặp
награмождение nghĩa là gì?
награмождение (danh từ) nghĩa là chất đống, xếp đống, đống.
награмождение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là награмождение (phiên âm Latinh nagramoždenije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.