TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нагре́в

giống đựcbất động vật
nagrév[nɐˈɡrʲef] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нагре́в chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нагре́в nghĩa là sự đun, đốt.

Nghĩa của нагре́в

Danh từ

  1. Sự đun, đốt, nung.

Biến cách của нагре́в (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?нагре́внагре́вы
Sinh cách кого? чего?нагре́ванагре́вов
Tặng cách кому? чему?нагре́вунагре́вам
Đối cách кого? что?нагре́внагре́вы
Công cụ cách кем? чем?нагре́вомнагре́вами
Giới cách о ком? о чём?нагре́венагре́вах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

нагрев nghĩa là gì?

нагрев (danh từ) nghĩa là sự đun, đốt.

нагрев đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нагре́в (phiên âm Latinh nagrév, IPA [nɐˈɡrʲef]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.