TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нагрева́ть

thể chưa hoàn thành
nagrevátʹ[nəɡrʲɪˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нагрева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нагрева́ть nghĩa là đun nóng, hâm nóng.

Nghĩa của нагрева́ть

Động từ

  1. Đun nóng, hâm nóng, đốt nóng, nung nóng, sưởi nóng. + đối cách
    • со́лнце нагре́ло песо́кmặt trờu sưởi nóng (nung nóng) cát

Cặp thể của нагрева́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ нагрева́ть

NgôiHiện tại
янагрева́ю
тынагрева́ешь
он / она́ / оно́нагрева́ет
мынагрева́ем
вынагрева́ете
они́нагрева́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + нагревать.

Quá khứ

Giống đực (он)нагрева́л
Giống cái (она́)нагрева́ла
Giống trung (оно́)нагрева́ло
Số nhiều (они́)нагрева́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)нагрева́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)нагрева́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với нагрева́ть

Đồng nghĩa

Họ từ của нагрева́ть

Câu hỏi thường gặp

нагревать nghĩa là gì?

нагревать (động từ) nghĩa là đun nóng, hâm nóng.

нагревать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нагрева́ть (phiên âm Latinh nagrevátʹ, IPA [nəɡrʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.