TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нагружа́ть

thể chưa hoàn thành
nagružátʹ[nəɡrʊˈʐatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нагружа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нагружа́ть nghĩa là chất đầy lên, chất lên.

Nghĩa của нагружа́ть

Động từ

  1. Chất đầy... lên, chất... lên, xếp... lên, xếp tải.

Cặp thể của нагружа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ нагружа́ть

NgôiHiện tại
янагружа́ю
тынагружа́ешь
он / она́ / оно́нагружа́ет
мынагружа́ем
вынагружа́ете
они́нагружа́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + нагружать.

Quá khứ

Giống đực (он)нагружа́л
Giống cái (она́)нагружа́ла
Giống trung (оно́)нагружа́ло
Số nhiều (они́)нагружа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)нагружа́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)нагружа́йте

Họ từ của нагружа́ть

Câu hỏi thường gặp

нагружать nghĩa là gì?

нагружать (động từ) nghĩa là chất đầy lên, chất lên.

нагружать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нагружа́ть (phiên âm Latinh nagružátʹ, IPA [nəɡrʊˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.