нагружа́ть
Dấu sắc trên нагружа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нагружа́ть nghĩa là chất đầy lên, chất lên.
Nghĩa của нагружа́ть
Động từ
- Chất đầy... lên, chất... lên, xếp... lên, xếp tải.
Cặp thể của нагружа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ нагружа́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | нагружа́ю |
| ты | нагружа́ешь |
| он / она́ / оно́ | нагружа́ет |
| мы | нагружа́ем |
| вы | нагружа́ете |
| они́ | нагружа́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + нагружать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | нагружа́л |
| Giống cái (она́) | нагружа́ла |
| Giống trung (оно́) | нагружа́ло |
| Số nhiều (они́) | нагружа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | нагружа́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | нагружа́йте |
Họ từ của нагружа́ть
Câu hỏi thường gặp
нагружать nghĩa là gì?
нагружать (động từ) nghĩa là chất đầy lên, chất lên.
нагружать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нагружа́ть (phiên âm Latinh nagružátʹ, IPA [nəɡrʊˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.