TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нагру́зка

giống cáibất động vật
nagrúzka[nɐˈɡruskə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нагру́зка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нагру́зка nghĩa là xếp hàng lên, xếp tải, tải, trọng tải.

Nghĩa của нагру́зка

Danh từ

  1. действие [sự] xếp hàng lên, xếp tải.
  2. груз Tải, trọng tải.
  3. степень занятости Công việc, công tác, nhiệm vụ, [sự] gánh vác.
    • у меня́ больша́я нагрузкаtôi có nhiều công việc lắm
  4. kỹ thuật Tải trọng, tải lượng, phụ tải, tải.

Biến cách của нагру́зка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?нагру́зканагру́зки
Sinh cách кого? чего?нагру́зкинагру́зок
Tặng cách кому? чему?нагру́зкенагру́зкам
Đối cách кого? что?нагру́зкунагру́зки
Công cụ cách кем? чем?нагру́зкойнагру́зками
Giới cách о ком? о чём?нагру́зкенагру́зках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của нагру́зка

Câu hỏi thường gặp

нагрузка nghĩa là gì?

нагрузка (danh từ) nghĩa là xếp hàng lên, xếp tải, tải, trọng tải.

нагрузка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нагру́зка (phiên âm Latinh nagrúzka, IPA [nɐˈɡruskə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.