нагрязни́ть
Dấu sắc trên нагрязни́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нагрязни́ть nghĩa là làm bẩn, vấy bẩn.
Nghĩa của нагрязни́ть
Động từ
- Làm bẩn, vấy bẩn, lấm bẩn.
Chia động từ нагрязни́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | нагрязню́ |
| ты | нагрязни́шь |
| он / она́ / оно́ | нагрязни́т |
| мы | нагрязни́м |
| вы | нагрязни́те |
| они́ | нагрязня́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | нагрязни́л |
| Giống cái (она́) | нагрязни́ла |
| Giống trung (оно́) | нагрязни́ло |
| Số nhiều (они́) | нагрязни́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | нагрязни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | нагрязни́те |
Câu hỏi thường gặp
нагрязнить nghĩa là gì?
нагрязнить (động từ) nghĩa là làm bẩn, vấy bẩn.
нагрязнить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нагрязни́ть (phiên âm Latinh nagrjaznítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.