TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нагрязни́ть

thể hoàn thành
nagrjaznítʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нагрязни́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нагрязни́ть nghĩa là làm bẩn, vấy bẩn.

Nghĩa của нагрязни́ть

Động từ

  1. Làm bẩn, vấy bẩn, lấm bẩn.

Chia động từ нагрязни́ть

NgôiTương lai
янагрязню́
тынагрязни́шь
он / она́ / оно́нагрязни́т
мынагрязни́м
вынагрязни́те
они́нагрязня́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)нагрязни́л
Giống cái (она́)нагрязни́ла
Giống trung (оно́)нагрязни́ло
Số nhiều (они́)нагрязни́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)нагрязни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)нагрязни́те

Câu hỏi thường gặp

нагрязнить nghĩa là gì?

нагрязнить (động từ) nghĩa là làm bẩn, vấy bẩn.

нагрязнить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нагрязни́ть (phiên âm Latinh nagrjaznítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.