нагря́нуть
Dấu sắc trên нагря́нуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нагря́нуть nghĩa là đến đột ngột, tới bất ngờ.
Nghĩa của нагря́нуть
Động từ
- Đến đột ngột, bất thình lình xuất hiện, tới bất ngờ. к + tặng cách
- нагря́нула беда́tai họa tới bất ngờ, tai ương giáng xuống
Chia động từ нагря́нуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | нагря́ну |
| ты | нагря́нешь |
| он / она́ / оно́ | нагря́нет |
| мы | нагря́нем |
| вы | нагря́нете |
| они́ | нагря́нут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | нагря́нул |
| Giống cái (она́) | нагря́нула |
| Giống trung (оно́) | нагря́нуло |
| Số nhiều (они́) | нагря́нули |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | нагря́нь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | нагря́ньте |
Họ từ của нагря́нуть
Câu hỏi thường gặp
нагрянуть nghĩa là gì?
нагрянуть (động từ) nghĩa là đến đột ngột, tới bất ngờ.
нагрянуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нагря́нуть (phiên âm Latinh nagrjánutʹ, IPA [nɐˈɡrʲanʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.