нагуля́ть
Dấu sắc trên нагуля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нагуля́ть nghĩa là lên cân, béo ra.
Nghĩa của нагуля́ть
Thể hoàn thành của нагу́ливать.
Động từ
- Lên cân, béo ra, đẫy ra, phát phì.
- khẩu ngữ Đi chơi nhiều nên...
Cặp thể của нагуля́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ нагуля́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | нагуля́ю |
| ты | нагуля́ешь |
| он / она́ / оно́ | нагуля́ет |
| мы | нагуля́ем |
| вы | нагуля́ете |
| они́ | нагуля́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | нагуля́л |
| Giống cái (она́) | нагуля́ла |
| Giống trung (оно́) | нагуля́ло |
| Số nhiều (они́) | нагуля́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | нагуля́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | нагуля́йте |
Câu hỏi thường gặp
нагулять nghĩa là gì?
нагулять (động từ) nghĩa là lên cân, béo ra.
нагулять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нагуля́ть (phiên âm Latinh naguljátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.