TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нагу́ливать

thể chưa hoàn thành
nagúlivatʹ[nɐˈɡulʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нагу́ливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нагу́ливать nghĩa là lên cân, béo ra.

Nghĩa của нагу́ливать

Động từ

  1. прибавлять в весе Lên cân, béo ra, đẫy ra, phát phì. + đối cách / sinh cách
    • нагуля́ть брюшко́béo phệ ra
  2. khẩu ngữ гуляя, приобрести Đi chơi nhiều nên...
    • нагуля́ть аппети́тđi chơi nhiều nên ăn ngon miệng

Cặp thể của нагу́ливать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ нагу́ливать

NgôiHiện tại
янагу́ливаю
тынагу́ливаешь
он / она́ / оно́нагу́ливает
мынагу́ливаем
вынагу́ливаете
они́нагу́ливают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + нагуливать.

Quá khứ

Giống đực (он)нагу́ливал
Giống cái (она́)нагу́ливала
Giống trung (оно́)нагу́ливало
Số nhiều (они́)нагу́ливали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)нагу́ливай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)нагу́ливайте

Câu hỏi thường gặp

нагуливать nghĩa là gì?

нагуливать (động từ) nghĩa là lên cân, béo ra.

нагуливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нагу́ливать (phiên âm Latinh nagúlivatʹ, IPA [nɐˈɡulʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.